LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 01/2026
THÁNG 01/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 17/01 | Chủ nhật: ngày 18/01 |
| Nội chung 1 | Ths. Đặng Tuấn Dũng BV Bạch Mai |
Ths. Đặng Tuấn Dũng BV Bạch Mai |
| Nội chung 2 | TS.BS. Nguyễn Tuấn Đạt BV Bạch Mai |
TS.BS. Nguyễn Tuấn Đạt BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 1 | Ths.BSNT. Đồng Thị Thu Thảo BV Bạch Mai |
|
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Cao Trung Đức BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Cao Trung Đức BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
| Thận TN | BSNT. Lê Thúy Hằng BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | TS. Vũ Thị Thanh Hoa BV 108 |
BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
| Tim mạch | BSCKII. Vũ Thị Trang BV Tim Hà Nội |
Ths. Nguyễn Hoa Hồng BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSNT. Hà Thành Kiên BV K |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | BSNT Nguyễn Mộc Sơn BV Việt Đức |
BSNT Nguyễn Mộc Sơn BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | BSCK II. Trần Hà Phương BV Việt Đức |
BSCK II. Trần Hà Phương BV Việt Đức |
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Hoàng Tuấn Việt BV Bạch Mai |
BSCKII. Hoàng Tuấn Việt BV Bạch Mai |
| Ngoại – Tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
| Da liễu | ||
| Tai mũi họng | ||
| Giải phẫu bệnh | TS. BS. Nguyễn Sỹ Lánh BV Việt Đức |
|
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Cường | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| BS Dung | Tiêu hóa | |||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X/T | 1/2 | X | X | Nội tiết | ||
| BSCKI. Nguyễn Thị Hiền | X | X | X | X/T | 1/2 | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X/T | 1/2 | X | X | BS Hương/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Cơ xương khớp | ||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Phương | X | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD | ||
| X | BS Du | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | Chuyên gia tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X | X | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Thị Huệ | X | X | 1/2 | X | X | Tim mạch | ||
| Khám và siêu âm tim buổi CHIỀU | -Nội chung | |||||||
| BSCKI Nguyễn Thị Hiên | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Trang | 1/2 | BS Du | thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h45) | X | X | X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | X | BS Nhung | X | X | 1/2 | X | Thần kinh | |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKI Phạm Thị Tuyết (CN) | X | O | X | O | X | Hô hấp | ||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan | X | X | O | Hô hấp, nội chung | ||||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | X | Da liễu |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | X | – Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | O | X | X | O | X | huyết học- Phòng khám Ung Bướu | ||
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | C | C | Ngoại thận tiết niệu- N.học | ||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | X | C | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | X | ||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| Tai mũi họng ống mềm | ||||||||
| Tai mũi họng 2 | ||||||||
| Tai mũi họng 3 | ||||||||
| X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | ||
| X | X | X | X | X | X | X | -Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | -Răng hàm mặt |