LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 10/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 31/10 | Chủ nhật: ngày 01/11 |
| Nội chung 1 | BSCKII. Nguyễn Tiến Dũng BV Bach Mai 0934.537.263 |
BSCKII. Nguyễn Tiến Dũng BV Bach Mai 0934.537.263 |
| Nội chung 2 | BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Đại học Y Dược – ĐH QG HN |
BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Đại học Y Dược – ĐH QG HN |
| Tiêu hóa 1 | BSCKII. Nguyễn Thị Phương BV Đại học Y Dược – ĐH QG HN |
Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Đinh Thị Nguyệt BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSCKII. Nguyễn Mạnh Hà BV Nội tiết TW |
BSCKII. Nguyễn Mạnh Hà BV Nội tiết TW |
| Thận TN | ThS. BSNT. Nguyễn Văn Dương BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
ThS. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Doãn Thị Huyền BV Bạch Mai |
BSCKII. Doãn Thị Huyền BV Bạch Mai |
| Tim mạch | BSCKII. Vũ Thị Trang BV Tim Hà Nội |
BSCKII. Phùng Thị Lý BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSCKII. Thiều Thị Hằng BV Bạch Mai |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | TS. BS. Nguyễn Hoàng Quân BV Việt Đức |
TS. BS. Nguyễn Hoàng Quân BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | PGS.TS. Phạm Hoàng Hà BV Việt Đức |
|
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Hoàng Tuấn Việt BV Bạch Mai |
BSCKII. Vương Xuân Thủy BV Bạch Mai |
| Da liễu | BSCKII. Ngô Quốc Thịnh BV Bạch Mai |
BSCKII. Ngô Quốc Thịnh BV Bạch Mai |
| Giải phẫu bệnh | ||
| Ngoại tuyến giáp | ||
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 | 01 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Nết | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| ThS.BSNT Phạm Thị Xinh | X | X | X | X/T | 1/2 | Nội tiết | ||
| BSNT Đỗ Thị Kim Anh | 1/2 | X | X | X | X | BS Xinh | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X/T | 1/2 | X | BS Loan/2 | BS Hương/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T6: 8h) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Cơ xương khớp | ||
| BSCKI Trần Thị Trang | X | BS Hiền | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD-Nội chung | ||
| X | BS Khánh | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Hằng NC2-P204 |
X | tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X | X | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Văn Tăng | BS Huệ | X | X | X | BS Huệ | Tim mạch | ||
| Ths.BS Nguyễn Bá Ngọc Sơn | X | BS Vân Anh | X | X | X | X | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h15/T7:6h45) | X | X | X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | BS Duy | BS Duy | X | X | X | X | BS Trang | Thần kinh |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| TS.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | X | Da liễu | |
| BSCKI Da liễu Bùi Thị Hà Anh | Da liễu | |||||||
| BSCKII Phạm Xuân Lượng | X | X | X | Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | Huyết học | |||||
| TS Phạm Việt Hà (7h15) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | C | Ngoại thận tiết niệu- N.học | |||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | C | |||||||
| BS Nguyễn Đình Minh | X | |||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | C | |||||||
| TS.BS Đinh Thế Hùng | X | |||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | |||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| ThS.BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| Ths.BNT Nguyễn Văn Tâm | ||||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng ống mềm | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |