LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 01/2026
THÁNG 01/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 24/01 | Chủ nhật: ngày 25/01 |
| Nội chung 1 | Ths. Phạm Xuân Thắng BV Bạch Mai |
Ths. Phạm Xuân Thắng BV Bạch Mai |
| Nội chung 2 | BSCKII. Vương Xuân Trung BV Bạch Mai |
BSCKII. Vương Xuân Trung BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 1 | Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
BSNT. Trần Thị Tân BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
| Thận TN | BSNT. Trần Tuyết Trinh BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
| Thần kinh | TS.BS. Trần Thị Ngọc Trường BV 103 |
TS.BS. Trần Thị Ngọc Trường BV 103 |
| Tim mạch | Ths. BSNT. Lê Quang Huy BV Tim Hà Nội |
Ths. BSNT. Lê Quang Huy BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSCKII. Nguyễn Thị Hoa Mai BV Bạch Mai |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | Ths. Nguyễn Ngọc Hà BV Việt Đức |
Ths. Nguyễn Ngọc Hà BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | PGS.TS. Phạm Hoàng Hà BV Việt Đức |
BSCKII. Vũ Anh Tuấn BV Bạch Mai |
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Ngô Xuân Cường BV Bạch Mai |
BSCKII. Ngô Xuân Cường BV Bạch Mai |
| Ngoại – Tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
| Da liễu | BSNT. Nguyễn Thị Hoa BV Da liễu TW |
|
| Tai mũi họng | ||
| Giải phẫu bệnh | Ths. Nguyễn Quốc Đạt BV Việt Đức |
|
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Dung | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | O | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X | X | X/T | 1/2 | Nội tiết | ||
| BSCKI. Nguyễn Thị Hiền | X | X | X | X | X/T | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X | X | X | X | BS K.Anh/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Cơ xương khớp | ||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Sơn | X | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD | ||
| BS Du | BS Khánh | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | Chuyên gia tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X/T | 1/2 | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Thị Huệ | X | X | X | X | X | Tim mạch | ||
| Khám và siêu âm tim buổi CHIỀU | Nội chung | |||||||
| BSCKI Nguyễn Thị Hiên | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Trang | 1/2 | 1/2 | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h45) | X | X | X | X | O | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | X | BS Duy | 1/2 | X | X | X | thần kinh | |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ- | |
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKI Phạm Thị Tuyết (CN) | X | X | Hô hấp- Nội chung | |||||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan | X | X | X | Hô hấp, nội chung | ||||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | X | Da liễu |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | X | Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | O | X | X | X | X | Huyết học- Phòng khám Ung Bướu | |
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | -Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | X | C | Ngoại thận tiết niệu- N.học | ||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | C | C | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình- | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | ||||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | X | ||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | X | |||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | -Ngoại tổng hợp- | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | S | S | X | Tai mũi họng ống mềm | ||||
| C | X | C | X | X | X | -Tai mũi họng ống mềm | ||
| S | S | X | X | X | -Tai mũi họng | |||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | ||
| X | X | X | X | X | X | X | -Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |