LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 03/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 28/03 | Chủ nhật: ngày 29/03 |
| Nội chung 1 | Ths. Đặng Tuấn Dũng BV Bạch Mai |
Ths. Đặng Tuấn Dũng BV Bạch Mai |
| Nội chung 2 | TS.BS. Nguyễn Tuấn Đạt BV Bạch Mai |
TS.BS. Nguyễn Tuấn Đạt BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 1 | BSNT. Trần Thị Tân BV Bạch Mai |
|
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | BSCKII. Trịnh Thị Hương BV Bạch Mai |
BSCKII. Trịnh Thị Hương BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
| Thận TN | BSNT. Trần Tuyết Trinh BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Nguyễn Thị Bích Lệ BV Bạch Mai |
BSCKII. Nguyễn Thị Bích Lệ BV Bạch Mai |
| Tim mạch | BSNT. Nguyễn Thị Việt Nga BV Tim Hà Nội |
BSCKII. Vũ Thị Trang BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSCKII. Thiều Thị Hằng BV Bạch Mai |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | TS. BS. Nguyễn Hoàng Quân BV Việt Đức |
TS. BS. Nguyễn Hoàng Quân BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | PGS.TS. Phạm Hoàng Hà BV Việt Đức |
|
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Ngô Xuân Cường BV Bạch Mai |
BSCKII. Ngô Xuân Cường BV Bạch Mai |
| Ngoại – Tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
| Da liễu | ||
| Tai mũi họng | ||
| Giải phẫu bệnh | BSNT. Nguyễn Thị Hoa BV Da liễu TW |
|
| Phục hồi chức năng | ||
| Dị ứng miễn dịch | ||
| Hồi sức |
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Linh | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| BS Bình | Tiêu hóa | |||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X | X | X | 1/2 | BS Hòa | Nội tiết | |
| BSCKI. Nguyễn Thị Hiền | X | 1/2 | X | X | X | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X/T | 1/2 | X | X | X | X | BS K.Anh/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | BS Khánh | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Cơ xương khớp | ||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Trang | O | X | BS Phương | BS Sơn | CXK, Nội thận, dị ứng MD-Nội chung | ||
| BS Du | BS Khánh | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | -Chuyên gia tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X/T | 1/2 | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | X | Nội chung, TM-Nội chung | |
| BSCKI Nguyễn Thị Huệ | X | X | X | X | X | Tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Thị Hiên | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Trang | 1/2 | 1/2 | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến | X | X | X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | S: BS Hoa C: BS Nhung |
BS Hương | X | BS Duy | X | X | Thần kinh | |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | Hô hấp | |||||||
| BS Chí/2 | BS Chí/2 | BS Hương/2 | BS Chí/2 | BS Chí/2 | Hô hấp- Nội chung | |||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan (CN) | X | X | X | O | X | X | Hô hấp, CXK, nội chung | |
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | X | Da liễu |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | X | Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | Huyết học- Phòng khám Ung Bướu | |||||
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | -Ngoại thận tiết nam học- | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | C | C | -Ngoại thận tiết niệu- N.học | ||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | X | C | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | X | ||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | -Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng ống mềm | |
| X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | ||
| X | X | X | X | X | X | X | Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |