LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 02/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 14/02 | Chủ nhật: ngày 15/02 |
| Nội chung 1 | NGHỈ TẾT | NGHỈ TẾT |
| Tiêu hóa 1 | ||
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ||
| Nội tiết | ||
| Thận TN | ||
| Cơ xương khớp | ||
| Thần kinh | ||
| Tim mạch | ||
| Ung bướu | ||
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||
| Ngoại tổng hợp | ||
| Ngoại tiết niệu – nam học | ||
| Ngoại – Tuyến giáp | ||
| Da liễu | ||
| Tai mũi họng | ||
| Giải phẫu bệnh | ||
| Phục hồi chức năng | ||
| Dị ứng miễn dịch | ||
| Hồi sức |
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | ||
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | O | O | O | O | BS Dung | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | BS Linh | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X | X | X | 1/2 | Nội tiết | ||
| BSCKI. Nguyễn Thị Hiền | X | X | 1/2 | X | X | BS Hồng | ( Nội tiết, Nội chung | |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X | X | X | X | Nội tiết, Nội chung | |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | BS Khánh | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | O | O | -Cơ xương khớp | ||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Trang | O | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD | ||
| X | -Cơ xương khớp | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | X | tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X/T | 1/2 | Tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Thị Huệ | X | X | X | X | X | X | Tim mạch | |
| Khám và siêu âm tim buổi CHIỀU | Nội chung | |||||||
| BSCKI Nguyễn Thị Hiên | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Sơn | 1/2 | 1/2 | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h45) | X | X | X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | X | BS Duy | X | 1/2 | X | Thần kinh | ||
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKI Phạm Thị Tuyết (CN) | X | X | X | Hô hấp- Nội chung | ||||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan | X | X | Hô hấp, nội chung | |||||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | Da liễu | |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | X | Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | X | X | X | Huyết học Phòng khám Ung Bướu | ||
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | -Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | X | C | C | X | -Ngoại thận tiết niệu- N.học- | |||
| BS Nguyễn Văn Trinh | C | C | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình- | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | ||||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | X | |||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | Ngoại tổng hợp- | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | -Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| Tai mũi họng ống mềm | ||||||||
| Tai mũi họng | ||||||||
| Tai mũi họng | ||||||||
| X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | ||
| X | X | X | X | X | X | -Mắt | ||
| X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |