LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 04/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 02/05 | Chủ nhật: ngày 03/05 |
| Nội chung 1 | ||
| Nội chung 2 | ||
| Tiêu hóa 1 | ||
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
| Thận TN | ThS. BSNT. Nguyễn Văn Dương BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
| Tim mạch | BSCKII. Vũ Thị Trang BV Tim Hà Nội |
Ths. BSNT. Lê Quang Huy BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | ||
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||
| Ngoại tổng hợp | ||
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Hoàng Tuấn Việt BV Bạch Mai |
BSCKII. Hoàng Tuấn Việt BV Bạch Mai |
| Ngoại – Tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
| Da liễu | ||
| Giải phẫu bệnh | TS. BS. Nguyễn Sỹ Lánh BV Việt Đức |
|
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 | 03 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |||
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | BS TH | Tiêu hóa | |||
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | Tiêu hóa | |||
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | |||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X | X | Nội tiết | ||||
| BSNT Đỗ Thị Kim Anh | X | 1/2 | X | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung | ||
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X/T | 1/2 | X | BS N1/2 | Nội tiết, Nội chung | ||
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | Cơ xương khớp | ||||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | O | 1/2 | -Cơ xương khớp | ||||
| BSCKI Đinh Thị Phương | X | BS Sơn | CXK, Nội thận, dị ứng MD | |||||
| X | BS Khánh | X | Cơ xương khớp | |||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | tim mạch | ||||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X | Tim mạch | |||
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X | Nội chung, TM | |||
| BSCKI Nguyễn Văn Tăng | X | X | X | Tim mạch | ||||
| BSCKI Trần Thị Trang | 1/2 | BS Hiên | 1/2 | X | Thận, TN, nội chung | |||
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (14h) | X | X | X | X | Thần kinh | |||
| BSCKI Trần Thị Thanh Hương | X | X | X | X | Thần kinh | |||
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ- | |||
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | Hô hấp | |||||||
| Ths.BSNT Nguyễn Đức Chí | 1/2 | 1/2 | 1/2 | (Hô hấp- Nội chung | ||||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan (CN) | X | X | X | X | Hô hấp, CXK, nội chung | |||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | Da liễu | ||||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | Phòng khám Ung Bướu | |||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | ||||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | Huyết học- Phòng khám Ung Bướu | ||||||
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | -Ngoại thận tiết nam học | ||||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | X | Ngoại thận tiết niệu- N.học | |||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | C | |||||||
| BS Nguyễn Đình Minh | ||||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | Ngoại chấn thương chỉnh hình | |||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | ||||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | ||||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | |||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | -Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | ||||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | ||||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | S | Tai mũi họng ống mềm | ||||||
| X | X | X | X | -Tai mũi họng ống mềm | ||||
| C | X | X | X | Nội soi | Tai mũi họng | |||
| X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |||
| Phục hồi chức năng | ||||||||
| Mắt | ||||||||
| Răng hàm mặt |