LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 02/2026
THÁNG 02/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 07/02 | Chủ nhật: ngày 08/02 |
| Nội chung 1 | BSCKII. Nguyễn Tiến Dũng BV Bach Mai |
BSCKII. Nguyễn Tiến Dũng BV Bach Mai |
| Nội chung 2 | BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Bạch Mai |
BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 1 | Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSCKII. Nguyễn Mạnh Hà BV Nội tiết TW |
BSCKII. Nguyễn Mạnh Hà BV Nội tiết TW |
| Thận TN | BSNT. Lê Thúy Hằng BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
BSCKII. Hà Thị Minh Nguyệt BV Bạch Mai |
| Tim mạch | Ths.Phùng Thị Lý BV Tim Hà Nội |
Ths. Nguyễn Hoa Hồng BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | ||
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||
| Ngoại tổng hợp | ||
| Ngoại tiết niệu – nam học | ||
| Ngoại – Tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
| Da liễu | ||
| Tai mũi họng | ||
| Giải phẫu bệnh | BSNT. Nguyễn Tùng Ngọc BV Việt Đức |
|
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | X | BS TH | Tiêu hóa |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X | X | X/T | 1/2 | Nội tiết | ||
| BSCKI. Nguyễn Thị Hiền | X/T | 1/2 | X | X | X | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X | X | X | BS Chí | BS Hương/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T2+T6: 7h45) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | -Cơ xương khớp | ||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Phương | X | X | X | X | (CXK, Nội thận, dị ứng MD)-Nội chung 7 | ||
| BS Du | X | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | O | NOICG-Chuyên gia tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X | X | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Thị Huệ | X | X | X | BS Tăng | X | Tim mạch | ||
| Khám và siêu âm tim buổi CHIỀU | Nội chung | |||||||
| BSCKI Nguyễn Thị Hiên | 1/2 | 1/2 | 1/2 | BS Trang | 1/2 | 1/2 | thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h45) | X | X | X | X | O | X | BS Hoa | Thần kinh |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | 1/2 | BS Duy/2 | X | X | X | Thần kinh | ||
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| Ths.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKI Phạm Thị Tuyết (CN) | X | X | Hô hấp -Nội chung | |||||
| BSCKII Nguyễn Thị Minh Lan | X | X | X | (Hô hấp, nội chung- Nội chung- | ||||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu chuyên gia 1 | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | X | Da liễu |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng (7h30) | X | X | X | – Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang (7h30) | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | Huyết học | |||||
| TS Phạm Việt Hà (7h45) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | Ngoại thận tiết nam họ | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | C | C | -Ngoại thận tiết niệu- N.học | ||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | X | C | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| BSCKII Vũ Đức Chuyện (7h30) | X | -Ngoại chấn thương chỉnh hình- | ||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | X | ||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | |||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | |||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | S | X | Tai mũi họng ống mềm | |||||
| C | X | X | X | X | X | Tai mũi họng ống mềm- | ||
| S | X | X | X | X | Tai mũi họng | |||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | ||
| X | X | X | X | X | X | X | -Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | -Răng hàm mặt |