LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 10/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 24/10 | Chủ nhật: ngày 25/10 |
| Nội chung 1 | BSCK II. Nguyễn Đức Vinh BV Bạch Mai |
BSCK II. Nguyễn Đức Vinh BV Bạch Mai |
| Nội chung 2 | BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Đại học Y Dược – ĐH QG HN |
BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Đại học Y Dược – ĐH QG HN |
| Tiêu hóa 1 | Ths.BSNT. Phạm Thị Ngọc Thúy BV Bạch Mai |
BSNT. Trần Thị Tân BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
ThS.BSNT. Phạm Thị Phương Anh BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
BSNT. Đặng Bích Ngọc BV Bạch Mai |
| Thận TN | BSNT. Trần Tuyết Trinh BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
BSNT Phùng Văn Anh Đức BV Bạch Mai |
| Thần kinh | TS.BS. Đồng Thị Thu Trang BV 108 |
BSCKII. Doãn Thị Huyền BV Bạch Mai |
| Tim mạch | Ths. Nguyễn Hoa Hồng BV Tim Hà Nội |
Ths. Nguyễn Hoa Hồng BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSCKII. Trần Tuấn Thành BV K |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | Ths.BSNT. Cao Đình Bằng BV Việt Đức |
Ths.BSNT. Cao Đình Bằng BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | PGS.TS. Trần Bảo Long BV ĐH Y Hà Nội |
|
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Vương Xuân Thủy BV Bạch Mai |
BSCKII. Vương Xuân Thủy BV Bạch Mai |
| Da liễu | BSNT. Nguyễn Thị Hoa BV Da liễu TW |
|
| Giải phẫu bệnh | ||
| Ngoại tuyến giáp | ||
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Cường | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | BS Linh KNOI-TH4 |
BS Linh KNOI-TH4 |
BS Dung KNOI-TH4 |
BS Linh KNOI-TH4 |
X | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| ThS.BSNT Phạm Thị Xinh | X | X | X | X/T | 1/2 | Nội tiết | ||
| BSNT Đỗ Thị Kim Anh | X | X | X | X | X | BS Xinh | X/T | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X | X | X | X | X | BS Hiền/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T6: 8h) | O | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Cơ xương khớp | ||
| BSCKI Trần Thị Trang | Bs Vân Anh | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD | |||
| X | X | BS Khánh | Cơ xương khớp | |||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X/T | 1/2 | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | S: BS Hiển C: BS Huệ |
Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Văn Tăng | X | BS Huệ | X | X | X | Tim mạch | ||
| Ths.BS Nguyễn Bá Ngọc Sơn | BS Hiền | Bs Phương | X | X | X | X | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h15/T7:6h45) | X | X | X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | X | BS Duy | X | X | X | X | Thần kinh | |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| TS.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | X | Da liễu | |
| BSCKI Da liễu Bùi Thị Hà Anh | Da liễu | |||||||
| BSCKII Phạm Xuân Lượng | X | X | X | Phòng khám Ung BướU | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | X | X | X | Huyết học- Phòng khám Ung Bướu | ||
| TS Phạm Việt Hà (7h15) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | X | C | -Ngoại thận tiết niệu- N.học | |||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | ||||||||
| BS Nguyễn Đình Minh | C | |||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | C | C | ||||||
| TS.BS Đinh Thế Hùng | X | |||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | X | Ngoại chấn thương chỉnh hình | ||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | X | ||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | ||||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | X | ||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | ||||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| ThS.BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| Ths.BNT Nguyễn Văn Tâm | ||||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng ống mềm | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |