LỊCH KHÁM
LỊCH KHÁM BÁC SĨ, CHUYÊN GIA HÀ NỘI VỀ KHÁM THỨ BẢY, CHỦ NHẬT
THÁNG 08/2026
| CHUYÊN KHOA | Thứ 7: ngày 22/08 | Chủ nhật: ngày 23/08 |
| Nội chung 1 | BSCK II. Nguyễn Đức Vinh BV Bạch Mai |
BSCK II. Nguyễn Đức Vinh BV Bạch Mai |
| Nội chung 2 | BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Bạch Mai |
BSCK II. Trần Nhật Tuân BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 1 | Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
Ths.BSNT. Phạm Ngọc Hưng BV Bạch Mai |
| Tiêu hóa 2 | ||
| Hô hấp | BSCKII. Trịnh Thị Hương BV Bạch Mai |
BSCKII. Trịnh Thị Hương BV Bạch Mai |
| Nội tiết | BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
BSCKII. Bùi Thanh Huyền BV Nội tiết TW |
| Thận TN | ThS. BSNT. Nguyễn Văn Dương BV Bạch Mai |
|
| Cơ xương khớp | Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
Ths. Đào Thị Thanh Nhạn BV Bạch Mai |
| Thần kinh | BSCKII. Doãn Thị Huyền BV bệnh nhiệt đới Trung ương |
TS.BS. Trần Thị Ngọc Trường BV 103 |
| Tim mạch | Ths. BSNT. Lê Quang Huy BV Tim Hà Nội |
Ths. BSNT. Lê Quang Huy BV Tim Hà Nội |
| Ung bướu | BSNT. Hà Thành Kiên BV K 0828.150.292 |
|
| Ngoại chấn thương chỉnh hình | BSCKII. Nguyễn Ngọc Hà BV Việt Đức |
BSCKII. Nguyễn Ngọc Hà BV Việt Đức |
| Ngoại tổng hợp | PGS.TS. Trần Bảo Long BV ĐH Y Hà Nội |
|
| Ngoại tiết niệu – nam học | BSCKII. Vương Xuân Thủy BV Bạch Mai |
BSCKII. Vương Xuân Thủy BV Bạch Mai |
| Da liễu | BSCKII. Ngô Quốc Thịnh BV Bạch Mai |
BSCKII. Ngô Quốc Thịnh BV Bạch Mai |
| Giải phẫu bệnh | BSNT. Trần Thu Huyền BV Việt Đức |
|
| Ngoại tuyến giáp | BSCK II. Nguyễn Giang Sơn BV Nội tiết TW |
|
LỊCH BÁC SĨ, CHUYÊN GIA CƠ HỮU TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ HẢI PHÒNG
| Bác sỹ | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN | Ghi chú |
| 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | ||
| Ths.BSNT. Nguyễn Thái Bình (CN) | X | X | X | X | X | X | Tiêu hóa-Gan, mật | |
| BSCKI. Tống Thị Thiếp (T7) | X | X | X | X | X | BS Dung | Tiêu hóa | |
| BSCKII. Hoàng Thị Hiên (T7) | X | 1/2 | X | X | 1/2 | X | Tiêu hóa | |
| Tiêu hóa | ||||||||
| PGS.TS Đỗ Thị Tính | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Nội tiết | ||||
| BSCKI Vũ Thị Hồng | X | X/T | 1/2 | X | X | Nội tiết | ||
| BSNT Đỗ Thị Kim Anh | X | X | X | X/T | 1/2 | BS Hồng | X | Nội tiết, Nội chung |
| BSCKI. Nguyễn Thế Hùng (CN) | X | X/T | 1/2 | X | X | X | BS Hương/2 | Nội tiết, Nội chung |
| BSCK II. Lê Thị Viên (CN) | X | X | X | X | X | Cơ xương khớp | ||
| TS.BSNT Hoàng Văn Dũng (T6: 8h) | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | NOICG-Cơ xương khớp | |||
| Ths.BSNT Nguyễn Việt Khánh | BS Phương | X | X | X | X | CXK, Nội thận, dị ứng MD-Nội chung | ||
| BS Sơn | X | Cơ xương khớp | ||||||
| Ths.BSNT Vũ Học Huấn (14h) | X | X | X | X | X | Chuyên gia tim mạch | ||
| BSCKI Nguyễn Trọng Thắng (T7) | X | X | X | X/T | 1/2 | X | Tim mạch | |
| BSCKI Nguyễn Văn Hiển (CN) | X | X | X | X(+SA) | X | X | Nội chung, TM | |
| BSCKI Nguyễn Văn Tăng | X | X | BS Chinh | BS Thuận | X | Tim mạch | ||
| BSNT Lê Thị Thu Hiền | X | X | X | X | BS Vân Anh | X | Thận, TN, nội chung | |
| Ths.BS Vũ Xuân Tuyến (7h15/T7:6h45) | X | S: BS Duy C: BS Tuyến |
X | X | X | X | Thần kinh | |
| BSCKI Lê Thị Hồng Hoa | X | BS Nhung | BS Nhung | X | X | BS Nhung | Thần kinh | |
| Ths.BSNT Phạm Quang Hưng | X | X | X | X | X | X | Tâm bệnh và rối loạn giấc ngủ | |
| TS.BSNT Phạm Đắc Thế | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | 1/2 | Hô hấp | ||
| BSCKII Da liễu. Đào Mạnh Khoa | X | X | X | X | X | Da liễu | ||
| BS Bùi Thị Hà Anh | O | X | X | X | X | X | X | Da liễu |
| BSCKII Phạm Xuân Lượng | X | X | X | Phòng khám Ung Bướu | ||||
| BSCKII Nguyễn Đình Giang | X | X | X | |||||
| BSCKI Nguyễn Văn Nghi | X | X | X | Huyết học- Phòng khám Ung Bướu | ||||
| TS Phạm Việt Hà (7h15) | 1/2 | 1/2 | O | 1/2 | 1/2 | Ngoại thận tiết nam học | ||
| Ths.BSNT Phạm Minh Đức | C | C | -Ngoại thận tiết niệu- N.học | |||||
| BS Nguyễn Văn Trinh | C | |||||||
| BS Nguyễn Đình Minh | C | X | ||||||
| BS Phùng Thị Nhâm | ||||||||
| TS.BS Đinh Thế Hùng | X | |||||||
| BSCKI Nguyễn Mạnh Thuần | Ngoại chấn thương chỉnh hình | |||||||
| Ths Vũ Đức Đạt | X | |||||||
| BSCKI Tiêu Đức Cường | X | |||||||
| BSCKI Mạc Thanh Tú | X | X | ||||||
| BS Nguyễn Hoàng Long | X | |||||||
| BSNT Hoàng Văn Kiên | X | |||||||
| Ths Nguyễn Thái Bình | X | Ngoại tổng hợp | ||||||
| BSCKI Nguyễn Đình Hoàn | X | |||||||
| BS Vũ Văn Huy | X | |||||||
| BSCKI Trần Thành Trung | ||||||||
| Ths Đào Đăng Sơn | X | |||||||
| Ths.BSNT Vũ Duy Tiến | X | |||||||
| Ths.BNT Nguyễn Văn Tâm | ||||||||
| BSCKII Tạ Hùng Sơn | Tai mũi họng ống mềm | |||||||
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng ống mềm | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Tai mũi họng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Phục hồi chức năng | |
| X | X | X | X | X | X | X | Mắt | |
| X | X | X | X | X | X | X | Răng hàm mặt |